Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瓜子脸 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāzǐliǎn] mặt trái xoan。指微长而窄,上部略圆,下部略尖的面庞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓜
| dưa | 瓜: | dưa hấu; rau dưa |
| qua | 瓜: | trái khổ qua |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |

Tìm hình ảnh cho: 瓜子脸 Tìm thêm nội dung cho: 瓜子脸
