Chữ 䀦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䀦:

䀦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䀦

䀦

Chiết tự chữ 䀦

[]

U+4026, tổng 10 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gu3;
Việt bính: gu2;

䀦

Nghĩa Trung Việt của từ 䀦


Chữ gần giống với 䀦:

䀟, 䀠, 䀡, 䀢, 䀣, 䀤, 䀥, 䀦, 眎, 眑, 眓, 眕, 眘, 眙, 眚, 眛, 眜, 眞, 真, 眠, 眡, 眢, 眣, 眩, 眪, 眬, 𥄴, 𥄵, 𥅃, 𥅈, 𥅘,

Chữ gần giống 䀦

Tự hình:

Tự hình chữ 䀦 Tự hình chữ 䀦 Tự hình chữ 䀦 Tự hình chữ 䀦

䀦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀦 Tìm thêm nội dung cho: 䀦