Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 第三纪 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìsānjì] kỷ đệ tam; kỷ thứ ba。地质年代。延续约6500万年,结束于250万年前。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 第
| đậy | 第: | |
| đệ | 第: | đệ tử, huynh đệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 三
| tam | 三: | tam(số 3),tam giác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纪
| kỉ | 纪: | kỉ luật; kỉ niệm, kỉ vật; thế kỉ |

Tìm hình ảnh cho: 第三纪 Tìm thêm nội dung cho: 第三纪
