Từ: 第三纪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 第三纪:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 第 • 三 • 纪

Nghĩa của 第三纪 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìsānjì] kỷ đệ tam; kỷ thứ ba。地质年代。延续约6500万年,结束于250万年前。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 第

đậy第: 
đệ第:đệ tử, huynh đệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 三

tam三:tam(số 3),tam giác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纪

kỉ纪:kỉ luật; kỉ niệm, kỉ vật; thế kỉ
第三纪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 第三纪 Tìm thêm nội dung cho: 第三纪