Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 运算器 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùnsuànqì] máy tính (bộ phận trong máy tính điện tử dùng để giải toán hoặc giải lô-gích)。电子计算机中用来进行算术运算或逻辑运算的部件。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 算
| toan | 算: | toan làm |
| toán | 算: | tính toán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 运算器 Tìm thêm nội dung cho: 运算器
