Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 答疑 trong tiếng Trung hiện đại:
[dáyí] giải đáp nghi vấn; giải đáp thắc mắc。解答疑问。
课堂答疑。
giải đáp thắc mắc trên lớp.
课堂答疑。
giải đáp thắc mắc trên lớp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑
| nghi | 疑: | nghi ngờ |
| ngơi | 疑: | nghỉ ngơi |
| ngờ | 疑: | ngờ vực |

Tìm hình ảnh cho: 答疑 Tìm thêm nội dung cho: 答疑
