Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 筹募 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 筹募:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 筹募 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóumù] trù bị và gom góp; gom góp。筹措募集。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筹

trù:trù tính, dự trù

Nghĩa chữ nôm của chữ: 募

mộ:mộ quân
筹募 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 筹募 Tìm thêm nội dung cho: 筹募