Cao su chống va đập cửa

Từ: 碧瓦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 碧瓦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 碧瓦 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìwǎ] ngói xanh。青绿色的瓦。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碧

biếc:xanh biếc
bích:ngọc bích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦

ngoa:nói ngoa, điêu ngoa
ngoã:thợ ngoã (thợ xây)
ngói:nhà ngói
碧瓦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 碧瓦 Tìm thêm nội dung cho: 碧瓦