Từ: 看财奴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 看财奴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 看财奴 trong tiếng Trung hiện đại:

[kāncáinú] kẻ keo kiệt; người bủn xỉn; kẻ bo bo giữ của。守财奴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 看

khan:ho khan, khan tiếng; khô khan
khán:khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét)
khản:khản tiếng, khản đặc
khớn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 财

tài:tài sản, tài chính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奴

no:no đủ, no nê
:chúng nó
:nô lệ
nọ:này nọ
看财奴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 看财奴 Tìm thêm nội dung cho: 看财奴