Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看财奴 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāncáinú] kẻ keo kiệt; người bủn xỉn; kẻ bo bo giữ của。守财奴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 财
| tài | 财: | tài sản, tài chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奴
| no | 奴: | no đủ, no nê |
| nó | 奴: | chúng nó |
| nô | 奴: | nô lệ |
| nọ | 奴: | này nọ |

Tìm hình ảnh cho: 看财奴 Tìm thêm nội dung cho: 看财奴
