Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 算得 trong tiếng Trung hiện đại:
[suàndé] bị cho là; được xem là; được coi là。被认为是;算做。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 算
| toan | 算: | toan làm |
| toán | 算: | tính toán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 算得 Tìm thêm nội dung cho: 算得
