Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 管束 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎnshù] quản thúc; kềm chế; quản chế; nén lại; kềm lại; ràng buộc; ràng giữ。加以约束,使不越轨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 束
| súc | 束: | súc giấy |
| thóc | 束: | thóc mách |
| thót | 束: | thót bụng |
| thúc | 束: | thúc (bó lại; trói sau lưng) |
| thút | 束: | thút thít |

Tìm hình ảnh cho: 管束 Tìm thêm nội dung cho: 管束
