bại bút
Bút hư, bút cùn. ◇Nho lâm ngoại sử 儒林外史:
Tha thủ liễu nhất quản bại bút, trám bão liễu mặc, bả chỉ tương liễu nhất hội, nhất khí tựu tả liễu nhất hàng
他取了一管敗筆, 蘸飽了墨, 把紙相了一會, 一氣就寫了一行 (Đệ ngũ thập ngũ hồi).Chỉ chỗ sơ suất, kém cỏi trong thi văn hoặc thư họa. ◇Ba Kim 巴金:
Hữu nhân trách bị ngã "mĩ hóa" liễu Cao lão thái da, thuyết giá thị ngã đích "bại bút"
有人責備我"美化"了高老太爺, 說這是我的"敗筆" (Quan sát nhân 觀察人).
Nghĩa của 败笔 trong tiếng Trung hiện đại:
nét bút hỏng; mảng vẽ thất bại; câu chữ vụng về。指书面在用笔上有缺陷或文章在局部上有毛病。写字写得不好的一笔,绘画中画得不好的部分,诗文中写得不好的词句。
名作家也有败笔
tác giả nổi tiếng cũng có khi viết không hay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敗
| bại | 敗: | đánh bại; bại lộ |
| bậy | 敗: | bậy bạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筆
| bút | 筆: | bút nghiên; bút tích; bút pháp |
| phút | 筆: | phút chốc |

Tìm hình ảnh cho: 敗筆 Tìm thêm nội dung cho: 敗筆
