Chữ 賍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 賍, chiết tự chữ TANG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 賍:

賍 tang

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 賍

Chiết tự chữ tang bao gồm chữ 貝 庄 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

賍 cấu thành từ 2 chữ: 貝, 庄
  • buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • chăng, chẳng, dặng, giằng, trang
  • tang [tang]

    U+8CCD, tổng 13 nét, bộ Bối 贝 [貝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zang1, sha1;
    Việt bính: zong1;

    tang

    Nghĩa Trung Việt của từ 賍

    Tục dùng như chữ tang .
    tang, như "tang chứng, tang vật" (vhn)

    Chữ gần giống với 賍:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 𧵤, 𧵳, 𧶄,

    Dị thể chữ 賍

    , ,

    Chữ gần giống 賍

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 賍 Tự hình chữ 賍 Tự hình chữ 賍 Tự hình chữ 賍

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 賍

    tang:tang chứng, tang vật
    賍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 賍 Tìm thêm nội dung cho: 賍