Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa cộm trong tiếng Việt:
["- t. 1 Căng to hoặc nổi cao lên một cách vướng víu do đựng quá đầy, quá chặt. Túi cộm, nhét đầy giấy tờ. Quần áo đựng cộm vali. Chiếc ví dày cộm. 2 Có cảm giác khó chịu ở da thịt, đặc biệt ở mắt, do có gì vướng ở phía trong. Bụi than vào, làm cộm mắt. // Láy: cồm cộm (ý mức độ ít)."]Dịch cộm sang tiếng Trung hiện đại:
硌; 鼓鼓囊囊。《触着凸起的东西觉得不舒服或受到损伤。》Nghĩa chữ nôm của chữ: cộm
| cộm | 㯲: | dầy cộm, cộm lên, cộm mắt |

Tìm hình ảnh cho: cộm Tìm thêm nội dung cho: cộm
