Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 矮笃笃 trong tiếng Trung hiện đại:
[ǎidǔdǔ] thấp; lùn。身材矮小的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矮
| nuỵ | 矮: | nuỵ (lùn, thấp) |
| oải | 矮: | uể oải |
| ải | 矮: | nước da ải ải (da hơi xanh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笃
| đốc | 笃: | đốc thực (chân thành); Châu Đốc (địa danh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笃
| đốc | 笃: | đốc thực (chân thành); Châu Đốc (địa danh) |

Tìm hình ảnh cho: 矮笃笃 Tìm thêm nội dung cho: 矮笃笃
