Cao su chống va đập cửa

Chữ 𧿺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧿺, chiết tự chữ XOĂN, XOẮT, XUẮT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧿺:

𧿺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧿺

𧿺

Chiết tự chữ 𧿺

[]

U+027FFA, tổng 12 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jue2;
Việt bính: ;

𧿺

Nghĩa Trung Việt của từ 𧿺



xoắt, như "làm nhanh xoăn xoắt" (vhn)
xoăn (gdhn)
xuắt (gdhn)

Chữ gần giống với 𧿺:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧿳, 𧿹, 𧿺, 𧿼, 𨀈, 𨀊, 𨀋, 𨀌, 𨀍, 𨀎, 𨀏, 𨀐, 𨀑, 𨀒,

Chữ gần giống 𧿺

Tự hình:

Tự hình chữ 𧿺 Tự hình chữ 𧿺 Tự hình chữ 𧿺 Tự hình chữ 𧿺

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧿺

xoăn𧿺: 
xoắt𧿺:làm nhanh xoăn xoắt
xuắt𧿺: 
𧿺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧿺 Tìm thêm nội dung cho: 𧿺