Cao su chống va đập cửa
Chữ 𧿺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧿺, chiết tự chữ XOĂN, XOẮT, XUẮT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧿺:
𧿺
Chiết tự chữ 𧿺
Pinyin: jue2;
Việt bính: ;
𧿺
Nghĩa Trung Việt của từ 𧿺
xoắt, như "làm nhanh xoăn xoắt" (vhn)
xoăn (gdhn)
xuắt (gdhn)
Chữ gần giống với 𧿺:
䟟, 䟠, 䟡, 䟢, 䟣, 䟥, 䟦, 䟧, 䟨, 䟩, 䟪, 䟫, 䟬, 䟭, 跅, 跆, 跋, 跌, 跎, 跏, 跑, 跔, 跕, 跖, 跗, 跙, 跚, 跛, 跞, 践, 𧿳, 𧿹, 𧿺, 𧿼, 𨀈, 𨀊, 𨀋, 𨀌, 𨀍, 𨀎, 𨀏, 𨀐, 𨀑, 𨀒,Chữ gần giống 𧿺
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧿺
| xoăn | 𧿺: | |
| xoắt | 𧿺: | làm nhanh xoăn xoắt |
| xuắt | 𧿺: |

Tìm hình ảnh cho: 𧿺 Tìm thêm nội dung cho: 𧿺
