Chữ 嬎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嬎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嬎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嬎

嬎 cấu thành từ 3 chữ: 女, 免, 生
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • miễn, mém, mấy, mến, mễm, vấn
  • sanh, sinh, siêng, xinh, xênh
  • []

    U+5B0E, tổng 15 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fan4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嬎


    Chữ gần giống với 嬎:

    , , , , , , , , , , 嫿, , , , , , , , , 𡡦, 𡡧, 𡢐,

    Chữ gần giống 嬎

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嬎 Tự hình chữ 嬎 Tự hình chữ 嬎 Tự hình chữ 嬎

    嬎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嬎 Tìm thêm nội dung cho: 嬎