Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠳿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠳿, chiết tự chữ VA, VÁI, VÃ, VỈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠳿:

𠳿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠳿

𠳿

Chiết tự chữ 𠳿

[]

U+020CFF, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wei1;
Việt bính: mei5;

𠳿

Nghĩa Trung Việt của từ 𠳿



va, như "ăn vã" (vhn)
vã, như "ăn vã, cãi vã" (gdhn)
vái, như "vái chào" (gdhn)
vỉ, như "van vỉ (van nài)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠳿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Chữ gần giống 𠳿

Tự hình:

Tự hình chữ 𠳿 Tự hình chữ 𠳿 Tự hình chữ 𠳿 Tự hình chữ 𠳿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠳿

va𠳿:ăn vã
vái𠳿:vái chào
𠳿:ăn vã, cãi vã
vỉ𠳿:van vỉ (van nài)
𠳿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠳿 Tìm thêm nội dung cho: 𠳿