Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𠳿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠳿, chiết tự chữ VA, VÁI, VÃ, VỈ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠳿:
𠳿
Chiết tự chữ 𠳿
Pinyin: wei1;
Việt bính: mei5;
𠳿
Nghĩa Trung Việt của từ 𠳿
va, như "ăn vã" (vhn)
vã, như "ăn vã, cãi vã" (gdhn)
vái, như "vái chào" (gdhn)
vỉ, như "van vỉ (van nài)" (gdhn)
Chữ gần giống với 𠳿:
㖏, 㖐, 㖑, 㖒, 㖓, 㖔, 㖕, 㖖, 㖗, 㖘, 㖞, 哠, 員, 哢, 哣, 哤, 哥, 哦, 哧, 哨, 哩, 哫, 哬, 哭, 哮, 哯, 哰, 哱, 哲, 哳, 哴, 哵, 哶, 哹, 哺, 哼, 哽, 哿, 唁, 唂, 唄, 唅, 唆, 唇, 唈, 唉, 唊, 唋, 唎, 唏, 唐, 唑, 唒, 唓, 唔, 唕, 唖, 唘, 唚, 唛, 唞, 唟, 唠, 唡, 唢, 唣, 唤, 唥, 唧, 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,Chữ gần giống 𠳿
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠳿
| va | 𠳿: | ăn vã |
| vái | 𠳿: | vái chào |
| vã | 𠳿: | ăn vã, cãi vã |
| vỉ | 𠳿: | van vỉ (van nài) |

Tìm hình ảnh cho: 𠳿 Tìm thêm nội dung cho: 𠳿
