Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 簸荡 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǒdàng] lung lay; dao động; lắc lư; đu đưa; lúc lắc。颠簸摇荡。
风大浪高,船身簸荡得非常厉害。
sóng cao gió lớn, thân thuyền lắc lư kinh khủng
风大浪高,船身簸荡得非常厉害。
sóng cao gió lớn, thân thuyền lắc lư kinh khủng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 簸
| pha | 簸: | pha cơ (máy vét bụi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡
| đãng | 荡: | du đãng, phóng đãng |

Tìm hình ảnh cho: 簸荡 Tìm thêm nội dung cho: 簸荡
