Từ: 不透气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不透气:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 透 • 气

Nghĩa của 不透气 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùtòuqì] kín gió; kín hơi。空气不能通过

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 透

thấu透:thấu kính, thẩm thấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí气:không khí, khí quyển
不透气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不透气 Tìm thêm nội dung cho: 不透气