Từ: 鲁班尺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鲁班尺:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鲁 • 班 • 尺

Nghĩa của 鲁班尺 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǔbānchǐ] thước thợ mộc; thước Lỗ Ban。木工所用的曲尺。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲁

lỗ鲁:nước Lỗ, cái lỗ, lỗ lãi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 班

ban班:ban ngày
băn班:băn khoăn
bươn班: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尺

sệch尺:sềnh sệch (xềnh xệch)
xách尺:mang xách
xích尺:xích lại
xạch尺:xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch
xế尺:xế chiều, xế tà
xệch尺:méo xệch
xịch尺:xịch cửa
鲁班尺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鲁班尺 Tìm thêm nội dung cho: 鲁班尺