Từ: 簸荡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 簸荡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 簸荡 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǒdàng] lung lay; dao động; lắc lư; đu đưa; lúc lắc。颠簸摇荡。
风大浪高,船身簸荡得非常厉害。
sóng cao gió lớn, thân thuyền lắc lư kinh khủng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 簸

pha:pha cơ (máy vét bụi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡

đãng:du đãng, phóng đãng
簸荡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 簸荡 Tìm thêm nội dung cho: 簸荡