Chữ 挤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挤, chiết tự chữ TÊ, TỂ, TỄ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挤:

挤 tễ, tê

Đây là các chữ cấu thành từ này: 挤

挤

Chiết tự chữ 挤

Chiết tự chữ tê, tể, tễ bao gồm chữ 手 齐 hoặc 扌 齐 hoặc 才 齐 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 挤 cấu thành từ 2 chữ: 手, 齐
  • 手 thủ
  • 齐 chay, trai, tày, tè, tư, tề
  • 2. 挤 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 齐
  • 扌 thủ
  • 齐 chay, trai, tày, tè, tư, tề
  • 3. 挤 cấu thành từ 2 chữ: 才, 齐
  • 才 tài
  • 齐 chay, trai, tày, tè, tư, tề
  • tễ, tê [tễ, tê]

    U+6324, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    giản thể, độ thông dụng khá, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 擠;
    Pinyin: ji3, xian2;
    Việt bính: zai1;

    挤 tễ, tê

    Nghĩa Trung Việt của từ 挤

    Giản thể của chữ 擠.

    tê, như "tê (nặn; chen)" (gdhn)
    tể, như "tể (bóp nắn, tìm cho ra)" (gdhn)

    Nghĩa của 挤 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (擠)
    [jǐ]
    Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
    Số nét: 10
    Hán Việt: TỄ
    1. chen chúc; dồn đống (người, vật); dồn lại; tập trung (sự việc)。(人、物)紧紧靠拢在一起;(事情)集中在同一时间内。
    挤做一团。
    dồn lại thành một đoàn.
    屋里挤满了人。
    trong nhà chen chúc đầy người.
    稿件很挤。
    bản thảo chất đống.
    事情全挤在一块儿了。
    việc dồn cả một đống.
    2. chen; lách。在拥挤的环境中用身体排开人或物。
    人多挤不进来。
    người đông không chen vào được.
    3. vắt; bóp; nặn。用压力使从孔隙中出来。
    挤牛奶。
    vắt sữa.
    挤牙膏。
    nặn kem đánh răng.
    他的学习时间是挤出来的。
    anh ấy giành được một ít thời gian để học tập.
    Từ ghép:
    挤兑 ; 挤对 ; 挤咕 ; 挤挤插插

    Chữ gần giống với 挤:

    㧡, 㧢, 㧣, 㧤, 㧥, 㧦, 㧧, 㧨, 㧩, 㧪, 㧫, 㧮, 㧯, 㧰, 拪, 拫, 括, 拭, 拮, 拯, 拰, 拱, 拴, 拵, 拶, 拷, 拸, 拹, 拼, 拽, 拾, 持, 挂, 挃, 挄, 挅, 挆, 指, 按, 挌, 挍, 挎, 挏, 挑, 挒, 挓, 挕, 挖, 挗, 挘, 挜, 挝, 挞, 挟, 挠, 挡, 挢, 挣, 挤, 挥, 挦, 拾, 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

    Dị thể chữ 挤

    擠,

    Chữ gần giống 挤

    振, 摃, 搹, 携, 搼, 搽, 搾, 摀, 摁, 摂,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 挤 Tự hình chữ 挤 Tự hình chữ 挤 Tự hình chữ 挤

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 挤

    tê挤:tê (nặn; chen)
    tể挤:tể (bóp nắn, tìm cho ra)
    挤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 挤 Tìm thêm nội dung cho: 挤