Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 类推 trong tiếng Trung hiện đại:
[lèituī] loại suy; suy ra; suy rộng ra。比照某一事物的道理推出跟它同类的其他事物的道理。
照此类推。
cứ thế mà suy ra.
其余类推。
các cái khác cứ thế mà tính ra.
照此类推。
cứ thế mà suy ra.
其余类推。
các cái khác cứ thế mà tính ra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 类
| loài | 类: | loài người, loài vật |
| loại | 类: | đồng loại; chủng loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 推
| chui | 推: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| suy | 推: | suy nghĩ, suy xét, suy bì |
| thoi | 推: | thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp |
| thòi | 推: | thòi đuôi |
| thôi | 推: | thôi đủ rồi |
| tòi | 推: | tìm tòi |

Tìm hình ảnh cho: 类推 Tìm thêm nội dung cho: 类推
