Cao su chống va đập cửa

Chữ 摐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 摐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 摐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 摐

1. 摐 cấu thành từ 2 chữ: 手, 從
  • thủ
  • thong, thung, thùng, thủng, tung, tuồng, tòng, tùng, túng, tồng, tụng
  • 2. 摐 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 從
  • thủ
  • thong, thung, thùng, thủng, tung, tuồng, tòng, tùng, túng, tồng, tụng
  • 3. 摐 cấu thành từ 2 chữ: 才, 從
  • tài
  • thong, thung, thùng, thủng, tung, tuồng, tòng, tùng, túng, tồng, tụng
  • []

    U+6450, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chuang1;
    Việt bính: cung1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 摐


    Nghĩa của 摐 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chuāng]Bộ: 才- Thủ
    Số nét: 14
    Hán Việt:
    đánh; đập; gõ。用棒撞击物体。

    Chữ gần giống với 摐:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 㨿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

    Dị thể chữ 摐

    𪭢,

    Chữ gần giống 摐

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 摐 Tự hình chữ 摐 Tự hình chữ 摐 Tự hình chữ 摐

    摐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 摐 Tìm thêm nội dung cho: 摐