Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 粉剂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粉剂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 粉剂 trong tiếng Trung hiện đại:

[fěnjì] thuốc tán; thuốc bột。散剂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂

tễ:tễ (thuốc đã bào chế)
粉剂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粉剂 Tìm thêm nội dung cho: 粉剂