Từ: 粗拉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粗拉:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 粗 • 拉

Nghĩa của 粗拉 trong tiếng Trung hiện đại:

[cū·la] 口
thô; ráp; xù xì; gồ ghề; lởm chởm; sần sùi。粗糙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粗

sồ粗:sồ sề
thô粗:thô (đường kính lớn); thô thiển; người thô, vải thô
to粗:to lớn; to tiếng; làm to
xồ粗:xồ ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拉

dập拉:dập dìu, dập dềnh; dồn dập
giập拉:giập giờn
loạt拉:một loạt
láp拉:nói bá láp (nói chuyện không có đầu đề nhất định)
lạp拉:lạp (kéo, chuyên chở bằng xe): lạp cung (lên cung); lạc cước (cước phí chở xe)
lấp拉:lấp đất lại
lắp拉:lắp tên
lọp拉:lọp bọp
lớp拉:lớp lớp sóng dồi
lợp拉:lợp nhà
ráp拉:ráp lại
rấp拉: 
rập拉:rập rình
rắp拉:rắp ranh; rắp mưu; răm rắp
sắp拉:sắp đặt, sắp sửa
sụp拉:sụp xuống
xập拉:xập xoè
xệp拉:ngồi xệp xuống đất
đập拉:đánh đập, đập lúa, đập phá
粗拉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粗拉 Tìm thêm nội dung cho: 粗拉