Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迟慢 trong tiếng Trung hiện đại:
[chímàn] chậm chạp; rề rà。迟缓,慢腾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迟
| chày | 迟: | chày kíp (chậm), chày ngày (lâu) |
| trì | 迟: | trì (chậm; ngu); trì trệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢
| mượn | 慢: | |
| mạn | 慢: | mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn |
| mắn | 慢: | mau mắn |

Tìm hình ảnh cho: 迟慢 Tìm thêm nội dung cho: 迟慢
