Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 班子 trong tiếng Trung hiện đại:
[bān·zi] 1. gánh hát; đoàn hát. 剧团的旧称。
2. ban; nhóm; kíp; ê-kíp; ca; tổ. 泛指为执行一定任务而成立的组织。
领导班子
ê-kíp lãnh đạo
生产班子
tổ sản xuất
2. ban; nhóm; kíp; ê-kíp; ca; tổ. 泛指为执行一定任务而成立的组织。
领导班子
ê-kíp lãnh đạo
生产班子
tổ sản xuất
Nghĩa chữ nôm của chữ: 班
| ban | 班: | ban ngày |
| băn | 班: | băn khoăn |
| bươn | 班: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 班子 Tìm thêm nội dung cho: 班子
