Chữ 芔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 芔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 芔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 芔

1. 芔 cấu thành từ 3 chữ: 屮, 屮, 屮
  • triệt
  • triệt
  • triệt
  • 2. 芔 cấu thành từ 2 chữ: 屮, 艸
  • triệt
  • tháu, thảo
  • []

    U+8294, tổng 9 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hui4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 芔


    Nghĩa của 芔 trong tiếng Trung hiện đại:

    huì. tức 卉

    Chữ gần giống với 芔:

    , , , , ,

    Dị thể chữ 芔

    ,

    Chữ gần giống 芔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 芔 Tự hình chữ 芔 Tự hình chữ 芔 Tự hình chữ 芔

    芔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 芔 Tìm thêm nội dung cho: 芔