Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 精到 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngdào] cặn kẽ; kỹ càng; tỉ mỉ chu đáo。精细周到。
这个道理,在那篇文章里发挥得十分详尽,十分精到。
đạo lí này đã được nói đến trong bài văn, rất tỉ mỉ chu đáo.
这个道理,在那篇文章里发挥得十分详尽,十分精到。
đạo lí này đã được nói đến trong bài văn, rất tỉ mỉ chu đáo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 到
| tráo | 到: | tráo trở; đánh tráo |
| đáo | 到: | đánh đáo; đáo để; vui đáo để |
| đáu | 到: | đau đáu |

Tìm hình ảnh cho: 精到 Tìm thêm nội dung cho: 精到
