Từ: 糊口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 糊口:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 糊 • 口

Nghĩa của 糊口 trong tiếng Trung hiện đại:

[húkǒu] sống tạm; sống qua ngày; ăn cháo cầm hơi。同"餬口"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糊

hồ糊:cháo hồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu口: 
khẩu口:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
糊口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 糊口 Tìm thêm nội dung cho: 糊口