Chữ 毨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 毨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 毨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 毨

毨 cấu thành từ 2 chữ: 毛, 先
  • mao, mau, mào
  • ten, teng, tiên
  • Nghĩa của 毨 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xiǎn] Bộ: 毛 - Mao
    Số nét: 10
    Hán Việt: TIỂN
    đều đặn (lông mới mọc của chim thú)。(鸟兽新生的毛)齐整。
    毨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 毨 Tìm thêm nội dung cho: 毨