Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 醉人 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuìrén] 1. say。酒容易使人喝醉。
这酒度数虽不高,可爱醉人。
loại rượu này tuy độ không cao nhưng dễ làm người ta say.
2. say sưa; ngây ngất。使人陶醉。
春意醉人
ngây ngất trước vẻ xuân.
醉人的音乐
say mê âm nhạc.
这酒度数虽不高,可爱醉人。
loại rượu này tuy độ không cao nhưng dễ làm người ta say.
2. say sưa; ngây ngất。使人陶醉。
春意醉人
ngây ngất trước vẻ xuân.
醉人的音乐
say mê âm nhạc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醉
| tuý | 醉: | say tuý luý |
| xuý | 醉: | xuý xoá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 醉人 Tìm thêm nội dung cho: 醉人
