Chữ 𨅍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨅍, chiết tự chữ RÉN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨅍:

𨅍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨅍

𨅍

Chiết tự chữ 𨅍

[]

U+02814D, tổng 19 nét, bộ Túc 足
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: tan3;
Việt bính: ;

𨅍

Nghĩa Trung Việt của từ 𨅍


rén, như "rón rén" (vhn)

Chữ gần giống với 𨅍:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 蹿, 𨅍, 𨅎, 𨅏, 𨅐, 𨅗, 𨅝, 𨅞, 𨅥, 𨅮, 𨅰, 𨅷, 𨅸, 𨅹, 𨅺, 𨅻, 𨅼, 𨅽, 𨅾, 𨅿, 𨆀,

Dị thể chữ 𨅍

𨁴,

Chữ gần giống 𨅍

Tự hình:

Tự hình chữ 𨅍 Tự hình chữ 𨅍 Tự hình chữ 𨅍 Tự hình chữ 𨅍

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨅍

rén𨅍:rón rén
𨅍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨅍 Tìm thêm nội dung cho: 𨅍