Chữ 痭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 痭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 痭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 痭

1. 痭 cấu thành từ 2 chữ: 病, 朋
  • bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • bằng, bẵng
  • 2. 痭 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 朋
  • nạch
  • bằng, bẵng
  • []

    U+75ED, tổng 13 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: beng1;
    Việt bính: bang1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 痭


    Chữ gần giống với 痭:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,

    Chữ gần giống 痭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 痭 Tự hình chữ 痭 Tự hình chữ 痭 Tự hình chữ 痭

    痭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 痭 Tìm thêm nội dung cho: 痭