Chữ 㐽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㐽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㐽:

㐽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㐽

㐽

Chiết tự chữ 㐽

[]

U+343D, tổng 6 nét, bộ Nhân 人 [亻]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 偑;
Pinyin: feng1;
Việt bính: fung1;

㐽

Nghĩa Trung Việt của từ 㐽


Chữ gần giống với 㐽:

㐸, 㐹, 㐺, 㐻, 㐼, 㐽, 仮, 仰, 仲, 仳, 仵, 件, 价, 仸, 任, 仼, 份, 仾, 仿, 伀, 企, 伃, 伈, 伉, 伊, 伍, 伎, 伏, 伐, 休, 伕, 众, 优, 伙, 会, 伛, 伜, 伝, 伞, 伟, 传, 伢, 伣, 伤, 伥, 伦, 伧, 伩, 伪, 伫, 佤, 𠇍, 𠇕,

Dị thể chữ 㐽

偑,

Chữ gần giống 㐽

Tự hình:

Tự hình chữ 㐽 Tự hình chữ 㐽 Tự hình chữ 㐽 Tự hình chữ 㐽

㐽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㐽 Tìm thêm nội dung cho: 㐽