Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㐽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㐽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㐽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㐽

[]

U+343D, tổng 6 nét, bộ Nhân 人 [亻]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 偑;
Pinyin: feng1;
Việt bính: fung1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㐽


Chữ gần giống với 㐽:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 仿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠇍, 𠇕,

Dị thể chữ 㐽

,

Chữ gần giống 㐽

Tự hình:

Tự hình chữ 㐽 Tự hình chữ 㐽 Tự hình chữ 㐽 Tự hình chữ 㐽

㐽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㐽 Tìm thêm nội dung cho: 㐽