Từ: 糙粮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 糙粮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 糙粮 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāoliáng] hoa màu; lương thực thô。粗粮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糙

tao:tao khang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粮

lương:lương thực
糙粮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 糙粮 Tìm thêm nội dung cho: 糙粮