Từ: 糜烂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 糜烂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 糜烂 trong tiếng Trung hiện đại:

[mílàn] thối nát; thối rữa。烂到不可收拾。
糜烂不堪。
thối nát lắm rồi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糜

mi:mi tử (cháo kê); mi làn (thối nát)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烂

lạn:xán lạn
糜烂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 糜烂 Tìm thêm nội dung cho: 糜烂