Cao su chống va đập cửa

Chữ 㧰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㧰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㧰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㧰

[]

U+39F0, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 擽;
Pinyin: li4;
Việt bính: lik6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㧰


Chữ gần giống với 㧰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

Dị thể chữ 㧰

,

Chữ gần giống 㧰

Tự hình:

Tự hình chữ 㧰 Tự hình chữ 㧰 Tự hình chữ 㧰 Tự hình chữ 㧰

㧰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㧰 Tìm thêm nội dung cho: 㧰