Cao su chống va đập cửa

Từ: 素馨花 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 素馨花:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 素馨花 trong tiếng Trung hiện đại:

[sùxīnhuā] cây hoa nhài; cây hoa lài。常绿灌木,叶子对生,羽状复叶,小叶卵形,花冠长简状,白色,有芳香。供观赏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 馨

hanh:đành hanh
hinh:hinh hương đảo chúc (đốt hương khấn vái)
hênh:hớ hênh; tênh hênh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 花

hoa:cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay
huê:bông huê, vườn huê (hoa)
素馨花 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 素馨花 Tìm thêm nội dung cho: 素馨花