Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 紧缩 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐnsuō] thít chặt; thắt chặt; giảm bớt; rút bớt。缩小。
厉行节约,紧缩开支。
thực hiện tiết kiệm, thít chặt chi tiêu.
厉行节约,紧缩开支。
thực hiện tiết kiệm, thít chặt chi tiêu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缩
| súc | 缩: | súc (co rụt): nhiệt trương lãnh súc (nóng nở ra lạnh co lại) |

Tìm hình ảnh cho: 紧缩 Tìm thêm nội dung cho: 紧缩
