Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa gừ trong tiếng Việt:
["- đg. (Chó) kêu nhỏ trong cổ họng, vẻ đe doạ muốn cắn."]Dịch gừ sang tiếng Trung hiện đại:
狗咬人之前所发出的叫声。Nghĩa chữ nôm của chữ: gừ
| gừ | 㖵: | gầm gừ |

Tìm hình ảnh cho: gừ Tìm thêm nội dung cho: gừ
