Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: một trận có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ một trận:
Dịch một trận sang tiếng Trung hiện đại:
一度 《一次; 一阵。》一气 《一阵(多含贬义)。》
一通; 一通儿 《一阵; 一次。》
一阵; 一阵儿 《动作或情形继续的一段时间。也说一阵子。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: một
| một | 𠬠: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 殁: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 殳: | |
| một | 没: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 沒: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 蔑: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trận
| trận | 阵: | trận đánh |
| trận | 陣: | trận đánh |

Tìm hình ảnh cho: một trận Tìm thêm nội dung cho: một trận
