Từ: một trận có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ một trận:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mộttrận

Dịch một trận sang tiếng Trung hiện đại:

一度 《一次; 一阵。》
一气 《一阵(多含贬义)。》
一通; 一通儿 《一阵; 一次。》
一阵; 一阵儿 《动作或情形继续的一段时间。也说一阵子。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: một

một𠬠:một cái, một chiếc, mai một
một:một cái, một chiếc, mai một
một: 
một:một cái, một chiếc, mai một
một:một cái, một chiếc, mai một
một: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: trận

trận:trận đánh
trận:trận đánh
một trận tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: một trận Tìm thêm nội dung cho: một trận