Cao su chống va đập cửa

Từ: 逃遁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逃遁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 逃遁 trong tiếng Trung hiện đại:

[táodùn] chạy trốn; trốn tránh。逃跑;逃避。
仓皇逃遁
cuống cuồng chạy trốn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逃

đào:đào ngũ, đào tẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遁

dọn:dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn
nhộn:nhộn nhịp
rộn:rộn ràng
trốn:trốn tránh
trộn:trộn rau
độn:độn thổ
逃遁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逃遁 Tìm thêm nội dung cho: 逃遁