Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 逃遁 trong tiếng Trung hiện đại:
[táodùn] chạy trốn; trốn tránh。逃跑;逃避。
仓皇逃遁
cuống cuồng chạy trốn
仓皇逃遁
cuống cuồng chạy trốn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逃
| đào | 逃: | đào ngũ, đào tẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遁
| dọn | 遁: | dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn |
| nhộn | 遁: | nhộn nhịp |
| rộn | 遁: | rộn ràng |
| trốn | 遁: | trốn tránh |
| trộn | 遁: | trộn rau |
| độn | 遁: | độn thổ |

Tìm hình ảnh cho: 逃遁 Tìm thêm nội dung cho: 逃遁
