Chữ 氥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 氥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 氥:

氥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 氥

氥

Chiết tự chữ 氥

氥 cấu thành từ 2 chữ: 气, 西
  • 气 khí, khất
  • 西 tây, tê
  • []

    U+6C25, tổng 10 nét, bộ Khí 气
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi1;
    Việt bính: saan1 sai1 sin1;

    氥

    Nghĩa Trung Việt của từ 氥


    Nghĩa của 氥 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xī]Bộ: 气- Khí
    Số nét: 10
    Hán Việt:
    xê-non; xenon。氙的旧称。

    Chữ gần giống với 氥:

    氣, 氤, 氥, 氦, 氧, 氨, 氩,

    Dị thể chữ 氥

    氙,

    Chữ gần giống 氥

    氚, 饩, 氰, 氯, 氮, 氭, 氬, 跴, 氫, 硒,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 氥 Tự hình chữ 氥 Tự hình chữ 氥 Tự hình chữ 氥

    氥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 氥 Tìm thêm nội dung cho: 氥