Cao su chống va đập cửa
Chữ 氥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 氥, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 氥:
氥
Pinyin: xi1;
Việt bính: saan1 sai1 sin1;
氥
Nghĩa Trung Việt của từ 氥
Nghĩa của 氥 trong tiếng Trung hiện đại:
[xī]Bộ: 气- Khí
Số nét: 10
Hán Việt:
xê-non; xenon。氙的旧称。
Số nét: 10
Hán Việt:
xê-non; xenon。氙的旧称。
Dị thể chữ 氥
氙,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 氥 Tìm thêm nội dung cho: 氥
