Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纤纤 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānxiān] nhỏ và dài; thon thon; thuôn thuôn。 形容细长。
十指纤纤。
mười ngón tay thon thon (ngón tay của người con gái đẹp).
十指纤纤。
mười ngón tay thon thon (ngón tay của người con gái đẹp).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纤
| tiêm | 纤: | tiêm (chão kéo thuyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纤
| tiêm | 纤: | tiêm (chão kéo thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 纤纤 Tìm thêm nội dung cho: 纤纤
