Từ: 纪元 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纪元:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纪元 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìyuán] kỷ nguyên。纪年的开始,如公历以传说的耶稣出生那一年为元年。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纪

kỉ:kỉ luật; kỉ niệm, kỉ vật; thế kỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 元

nguyên:tết nguyên đán
纪元 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纪元 Tìm thêm nội dung cho: 纪元