Từ: 纳福 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纳福:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 纳 • 福

Nghĩa của 纳福 trong tiếng Trung hiện đại:

[nàfú] hưởng phúc。享福(多指安闲地在家居住)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纳

nạp纳:nạp thuế, nạp hàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 福

phúc福:phúc đức, làm phúc
phước福:có phước
纳福 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纳福 Tìm thêm nội dung cho: 纳福