Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 唘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 唘, chiết tự chữ KHẢI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 唘:

唘 khải

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 唘

Chiết tự chữ khải bao gồm chữ 石 又 口 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

唘 cấu thành từ 3 chữ: 石, 又, 口
  • thạch, đán, đạn
  • hựu, lại
  • khẩu
  • khải [khải]

    U+5518, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi3;
    Việt bính: kai2;

    khải

    Nghĩa Trung Việt của từ 唘

    Tục dùng như chữ khải .

    Chữ gần giống với 唘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 唘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 唘 Tự hình chữ 唘 Tự hình chữ 唘 Tự hình chữ 唘

    唘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 唘 Tìm thêm nội dung cho: 唘