Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纳西族 trong tiếng Trung hiện đại:
[Nàxīzú] dân tộc Na-xi; dân tộc Nạp Tây (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, phân bố ở khu vực Vân Nam, Tứ Xuyên)。中国少数民族之一,分布在云南、四川。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纳
| nạp | 纳: | nạp thuế, nạp hàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |

Tìm hình ảnh cho: 纳西族 Tìm thêm nội dung cho: 纳西族
